phòng giấy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng làm việc, thường là nơi thực hiện các công việc hành chính, giấy tờ: "phòng giấy" chỉ một căn phòng trong cơ quan, tổ chức, nơi nhân viên thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến văn thư, lưu trữ hồ sơ, hoặc xử lý giấy tờ.
- Văn phòng nhỏ, ít trang trọng: Trong một số ngữ cảnh, "phòng giấy" có thể được dùng để chỉ một văn phòng quy mô nhỏ, không phải là phòng họp hay phòng lãnh đạo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đang làm các công việc văn thư tại phòng làm việc nhỏ.)
- (Nơi làm việc hành chính của công ty có đầy đủ thiết bị văn phòng.)
- (Cô nhân viên văn phòng sắp xếp giấy tờ trong phòng làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phòng giấy" dùng trong ngữ cảnh hành chính: nhấn mạnh tính chất công việc giấy tờ, thủ tục.
- Các thủ tục hành chính thường được xử lý tại phòng giấy. (Các giấy tờ, hồ sơ được giải quyết ở văn phòng làm việc.)
- "phòng giấy" đối lập với "phòng họp" hoặc "phòng khách": chỉ không gian làm việc chuyên biệt.
- Sau cuộc họp, họ trở về phòng giấy để hoàn thành báo cáo. (Sau buổi họp, họ về văn phòng làm việc để làm nốt công việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Văn phòng (danh từ): phòng làm việc nói chung, thường mang tính chính thức hơn "phòng giấy".
- Văn phòng công ty nằm ở tầng ba. (Phòng làm việc chính của công ty ở tầng ba.)
- Phòng làm việc (danh từ): nơi làm việc cá nhân hoặc tập thể.
- Phòng làm việc của giám đốc rất rộng. (Phòng làm việc riêng của giám đốc có diện tích lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Văn phòng: không gian làm việc hành chính.
- Phòng hành chính: phòng chuyên xử lý giấy tờ, thủ tục.
- Phòng thư ký: phòng nơi nhân viên văn thư làm việc.
Thành ngữ liên quan
- Làm việc trong phòng giấy: mô tả công việc văn phòng, thường là công việc ít vận động, liên quan đến giấy tờ.
- Anh ấy suốt ngày ngồi trong phòng giấy, ít khi ra ngoài. (Anh ấy làm việc văn phòng cả ngày, hiếm khi rời bàn làm việc.)